Dịch

maieutics

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Đồng nghĩa với Socratic methoddanh từkhông đếm được (uncountable)Synonym of Socratic method.

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Nguồn gốc (etymology)

  1. từ tiếng Hy Lạp cổμαιευτικόςmaieutikós“obstetric”

Họ từ (word family)

Từ liên quan (related word)

AI