Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
mayéutica
giống cái
(feminine)
danh từ
(noun)
/maˈeutika/
Nghĩa chính
1
Maieutics, phương pháp Socrates
danh từ
maieutics, Socratic method
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
maieutics
Đồng nghĩa với Socratic method
AI
1
Maieutics
1
Maieutics
1
Maieutics