Dịch

mahasattva

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Vị Bồ Tát đạt được trình độ cao trên con đường thức tỉnh tâm thứcdanh từA bodhisattva who attains a high degree on the path of consciousness awakening.
  2. "bồ tát vĩ đại", một vị được xác định rõ ràng bằng sự tận tâm cứu rỗi tất cả chúng sinh thông qua bồ đề tâmdanh từA "great bodhisattva", one explicitly defined by their devotion to salvation of all beings through bodhicitta.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. mahasattvaDạng gốc (base form)
  2. mahasattvasSố nhiều (plural)

Nguồn gốc (etymology)

  1. từ tiếng Phạnमहासत्त्वmahāsattva“a great creature, great being”

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Họ từ (word family)

Từ liên quan (related word)

AI