Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
magnifical
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Lộng lẫy, tráng lệ, nguy nga, vĩ đại
tính từ
Synonym of magnific.
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
magnific
Nguồn gốc
(etymology)
magnific
+
-al
Họ từ
(word family)
cùng gốc
magnifical
magnifical
ly
Một cách hoành tráng hoặc hoành tráng
trạng từ
magnifical
ysin
Các nhóm protein gây độc tế bào được tìm thấy trong Heteractis magnifica
danh từ
AI
1
Lộng lẫy
1
Lộng lẫy
1
Lộng lẫy