magnific
tính từ (adjective)
Nghĩa chính
- Lộng lẫy, tráng lệ, nguy nga, vĩ đạitính từMagnificent, splendid; illustrious.
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| magnificent view | Cảnh quan tuyệt đẹp | |
| magnificent sevendanh từ | danh từ | Bảy công ty công nghệ lớn hoặc cổ phiếu của họ: Apple, Amazon, Alphabet, Nvidia, Tesla, Meta và Microsoft |
Nguồn gốc (etymology)
- từ tiếng Pháp trung đạimagnifique
- từ tiếng Latinhmagnificus
Cùng gốc (doublet)magnifico
Họ từ (word family)
cùng gốc magnificVí dụ
- pillar'd , , heav'd / […].