Dịch

magnific

tính từ (adjective)

Nghĩa chính

  1. Lộng lẫy, tráng lệ, nguy nga, vĩ đạitính từMagnificent, splendid; illustrious.

Cụm từ (phrase)

magnificent viewCảnh quan tuyệt đẹp
magnificent sevendanh từBảy công ty công nghệ lớn hoặc cổ phiếu của họ: Apple, Amazon, Alphabet, Nvidia, Tesla, Meta và Microsoft

Nguồn gốc (etymology)

  1. từ tiếng Pháp trung đạimagnifique
  2. từ tiếng Latinhmagnificus

Cùng gốc (doublet)magnifico

AI