magneton
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Manhêton (đơn vị momen từ)danh từAny of several units of magnetic moment of an atom, molecule or subatomic particle.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- magnetonDạng gốc (base form)
- magnetonsSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| Bohr magnetondanh từ | danh từ | Đơn vị biểu thị mômen từ của electron |
| Parson magnetondanh từ | danh từ | Mô hình vật lý của các hạt hạ nguyên tử, coi electron và proton là các hạt cơ bản |
| nuclear magnetondanh từ | danh từ | Đơn vị mômen từ dùng để mô tả các nucleon như proton |
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha