Dịch

magnetón

giống đực (masculine)danh từ (noun)
/maɡneˈton/

Nghĩa chính

  1. Nam châmdanh từmagneton

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. magnetónDạng gốc (base form)
  2. magnetonesSố nhiều (plural)

Ngôn ngữ khác

AI