Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
magnetón
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
/maɡneˈton/
Nghĩa chính
1
Nam châm
danh từ
magneton
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
magnetón
Dạng gốc
(base form)
magnet
ones
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
magneton
Manhêton (đơn vị momen từ)
AI
1
Nam châm
1
Nam châm
1
Nam châm