Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
magnetist
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Nhà từ học
danh từ
Someone versed in magnetism
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
magnetist
Dạng gốc
(base form)
magnetist
s
Số nhiều
(plural)
Nguồn gốc
(etymology)
magnet
+
-ist
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
magnetician
Họ từ
(word family)
cùng gốc
magnetist
paleo
magnetist
Nhà khoa học có chuyên môn về cổ từ học
danh từ
geo
magnetist
Người nghiên cứu địa từ
danh từ
AI
1
Nhà từ học
1
Nhà từ học
1
Nhà từ học