Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
magnanimousness
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Tính hào hiệp, tính cao thượng ((cũng) magnanimity)
danh từ
không đếm được
(uncountable)
The quality of being magnanimous.
Họ từ
(word family)
cùng gốc
magnanimousness
magnanimous
Hào hiệp, cao thượng
tính từ
magnanim
ity
Hành động cao thượng, hành động hào hiệp
danh từ
magnanimous
ly
Một cách hào hiệp
trạng từ
Nguồn gốc
(etymology)
magnanimous
+
-ness
AI
1
Tính hào hiệp
1
Tính hào hiệp
1
Tính hào hiệp