Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
magic mushroom
danh từ
(noun)
nguồn
Nghĩa chính
1
Các loại nấm có tác dụng gây ảo giác
danh từ
Any mushroomlike fungus that has psychedelic effects.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
magic mushroom
Dạng gốc
(base form)
magic mushroom
s
Số nhiều
(plural)
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
shroom
psilocybin mushroom
'shroom
mushie
psychedelic mushroom
AI
1
Các loại nấm có tác dụng gây ảo giác
1
Các loại nấm có tác dụng gây ảo giác
1
Các loại nấm có tác dụng gây ảo giác