Dịch

shroom

danh từ (noun)động từ (verb)

Nghĩa chính

Thêm 1 nghĩa
  1. Nấm ma thuật: một loại nấm gây ảo giácdanh từthường dùng số nhiều (usually plural)A magic mushroom: a hallucinogenic fungus.
  2. Lấy nấm ma thuậtđộng từnội động từ (intransitive)To take magic mushrooms.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. shroomDạng gốc (base form)
  2. shroomsSố nhiều (plural)

1 nghĩa khác

Danh từ (noun) 1
Các loại nấm
  1. Any mushroom.

Nguồn gốc (etymology)

Rút gọn từ mushroom

Ví dụ

  • : “” 1.5 , 3.5 .
  • , : […].
  • . , .

AI