shroomer
danh từ (noun)
AUnguồn
Nghĩa chính
- Người đi hái nấm rừngdanh từA person who gathers wild mushrooms.
- Người tiêu thụ nấm gây ảo giác vì tác dụng của chúngdanh từA person who consumes hallucinogenic mushrooms for their effects.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- shroomerDạng gốc (base form)
- shroomersSố nhiều (plural)
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa