Dịch

shroomer

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Người đi hái nấm rừngdanh từA person who gathers wild mushrooms.
  2. Người tiêu thụ nấm gây ảo giác vì tác dụng của chúngdanh từA person who consumes hallucinogenic mushrooms for their effects.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. shroomerDạng gốc (base form)
  2. shroomersSố nhiều (plural)

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Nguồn gốc (etymology)

AI