Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
maggotish
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Kỳ dị, kỳ lạ, lập dị; đầy ý tưởng bất chợt hoặc tưởng tượng
tính từ
Peculiar, strange, eccentric; full of whims or fancies.
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
maggoty
Ví dụ
Early
in
that
dragged
out
journeying
to
a
tough
death
occurred
several
tense
episodes
,
even
plots
against
his
life
,
until
maggotish
hatred
of
the
Sanhedrin
engulfed
him
;
[…]
Nguồn gốc
(etymology)
maggot
+
-ish
AI
1
Kỳ dị
1
Kỳ dị
1
Kỳ dị