mageship
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Trạng thái hoặc vị trí của một pháp sưdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)The state or position of a mage.
- Thuật ngữ xưng hô với một pháp sưdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)A term of address to a mage.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- mageshipDạng gốc (base form)
- mageshipsSố nhiều (plural)