Dịch

mageship

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Trạng thái hoặc vị trí của một pháp sưdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)The state or position of a mage.
  2. Thuật ngữ xưng hô với một pháp sưdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)A term of address to a mage.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. mageshipDạng gốc (base form)
  2. mageshipsSố nhiều (plural)

Nguồn gốc (etymology)

AI