Nghĩa chính
- Xoáy nước lớn và dữ dộidanh từA large and violent whirlpool.
- Tình huống hỗn loạndanh từA chaotic or turbulent situation.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- maelstromDạng gốc (base form)
- maelstromsSố nhiều (plural)
Nguồn gốc (etymology)
- mượn từ tiếng Hà Lanmaelstrom“whirlpool”
- từ tiếng Ấn-Âu nguyên thủy*melh₂-“to crush, grind”
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Họ từ (word family)
cùng gốc maelstromVí dụ
- falukah , .Con thuyền rơi xuống thác nước và suýt chìm hẳn, rồi lại bị cuốn vào một xoáy nước và xoay tròn trong bóng tối.
- , .Anh ấy cuối cùng cũng thoát ra, chóng mặt vì cơn xoáy cảm xúc mâu thuẫn đã cuốn lấy anh.
- , .Các động thái của những gã khổng lồ internet cho thấy họ sẵn sàng điều tiết trang web và bước vào vòng xoáy của sự thật và lý thuyết, ngay cả khi những người nổi tiếng đang lên tiếng.