madwort
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Các loại alyssum đó (Alyssum spp.)danh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)Any of certain alyssums (Alyssum spp.).
- Cây ngải Đức (Asperugo procumbens)danh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)German madwort (Asperugo procumbens)
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- madwortDạng gốc (base form)
- madwortsSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| rock madwortdanh từ | danh từ | Đồng nghĩa với basket-of-gold |
| German madwortdanh từ | danh từ | Đồng nghĩa với great goosegrass |
| golden-tuft madwortdanh từ | danh từ | Đồng nghĩa với basket-of-gold |
| field madwort | Chưa có nghĩa | |
| roadside false madwort | Chưa có nghĩa | |
| desert madwort | Chưa có nghĩa | |
| pale madwort | Chưa có nghĩa | |
| Szowits' madwort | Chưa có nghĩa |
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa