madrigal
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Bài hát dành cho một số ít giọng hát không có người đệm; từ Ý thế kỷ 13danh từA song for a small number of unaccompanied voices; from 13th century Italy.
- Bài hát đa âm có khoảng sáu giọng, từ Ý thế kỷ 16danh từA polyphonic song for about six voices, from 16th century Italy.
- Bài thơ ngắn, thường mang tính đồng quê và thích hợp để phổ nhạcdanh từA short poem, often pastoral, and suitable to be set to music.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- madrigalDạng gốc (base form)
- madrigalsSố nhiều (plural)
Nguồn gốc (etymology)
- mượn từ tiếng Ýmadrigale
- từ tiếng Latinhmātrīcālis
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha