Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
madrigal
C1
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
/madɾiˈɡal/
Nghĩa chính
1
Điên cuồng
danh từ
madrigal
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
madrigal
Dạng gốc
(base form)
madrigal
es
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
疯狂
fēng kuáng
Điên cuồng, cuồng loạn
丧心病狂
sàng xīn bìng kuáng
Mất trí, điên cuồng, tàn bạo mất hết tính người
Tiếng Anh
madrigal
Bài hát dành cho một số ít giọng hát không có người đệm; từ Ý thế kỷ 13
Họ từ
(word family)
cùng gốc
madrigal
madrigal
esco
Điên cuồng
tính từ
madrigal
ista
Người theo chủ nghĩa cuồng nhiệt
danh từ
AI
1
Điên cuồng
1
Điên cuồng
1
Điên cuồng