Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
madrigalian
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Thơ trữ tình; (thuộc) thơ tình ngắn
tính từ
không so sánh
(not comparable)
Of or relating to madrigals.
Nguồn gốc
(etymology)
madrigal
+
-ian
AI
1
Thơ trữ tình
1
Thơ trữ tình
1
Thơ trữ tình