Dịch

madling

danh từ (noun)tính từ (adjective)

Nghĩa chính

Thêm 1 nghĩa
  1. Sinh vật điên; một người hành động điên cuồng hoặc ngu ngốcdanh từA mad creature; one who acts wildly or foolishly.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. madlingDạng gốc (base form)
  2. madlingsSố nhiều (plural)

1 nghĩa khác

Tính từ (adjective) 1
Điên rồ
  1. Điên rồ; điên cuồng; điênMad; insane; crazy.

Nguồn gốc (etymology)

Ví dụ

  • ; . .
  • . “,” , “ . . . . ? ? […]
  • .

AI