madling
danh từ (noun)tính từ (adjective)
Nghĩa chính
Thêm 1 nghĩa- Sinh vật điên; một người hành động điên cuồng hoặc ngu ngốcdanh từA mad creature; one who acts wildly or foolishly.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- madlingDạng gốc (base form)
- madlingsSố nhiều (plural)
1 nghĩa khác
Tính từ (adjective) 1
Điên rồ
- Điên rồ; điên cuồng; điênMad; insane; crazy.