Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
mad skills
US
/ˈ
m
æ
d
ˈ
s
k
ɪ
l
z
/
Nghĩa chính
1
Kỹ năng siêu đỉnh
Ví dụ
She
showed
mad
skills
on
the
piano
.
Cô ấy thể hiện kỹ năng siêu đỉnh trên đàn piano.
Xuất hiện ở từ khác
mad
kết hợp
kỹ năng siêu đỉnh
AI
1
Kỹ năng siêu đỉnh
1
Kỹ năng siêu đỉnh
1
Kỹ năng siêu đỉnh