Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
macrovegetation
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Thảm thực vật tương đối lớn
danh từ
không đếm được
(uncountable)
Relatively large vegetation
Nguồn gốc
(etymology)
macro-
+
vegetation
AI
1
Thảm thực vật tương đối lớn
1
Thảm thực vật tương đối lớn
1
Thảm thực vật tương đối lớn