Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
macropredation
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Sự săn mồi giữa các loài động vật ăn thịt vĩ mô
danh từ
không đếm được
(uncountable)
Predation among macropredators.
Nguồn gốc
(etymology)
macro-
+
predation
AI
1
Sự săn mồi giữa các loài động vật ăn thịt vĩ mô
1
Sự săn mồi giữa các loài động vật ăn thịt vĩ mô
1
Sự săn mồi giữa các loài động vật ăn thịt vĩ mô