Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
macropodia
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Bàn chân phát triển quá mức
danh từ
không đếm được
(uncountable)
Excessive development of the feet.
Họ từ
(word family)
cùng gốc
macropodia
macropodia
n
Macropod
danh từ
Từ liên quan
(related word)
macropod
Nguồn gốc
(etymology)
macro-
+
-pod
+
-ia
AI
1
Bàn chân phát triển quá mức
1
Bàn chân phát triển quá mức
1
Bàn chân phát triển quá mức