Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
macrofoulant
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Vi sinh vật tham gia vào quá trình bám bẩn vĩ mô
danh từ
A macroorganism involved in macrofouling
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
macrofoulant
Dạng gốc
(base form)
macrofoulant
s
Số nhiều
(plural)
Nguồn gốc
(etymology)
macro-
+
foulant
AI
1
Vi sinh vật tham gia vào quá trình bám bẩn vĩ mô
1
Vi sinh vật tham gia vào quá trình bám bẩn vĩ mô
1
Vi sinh vật tham gia vào quá trình bám bẩn vĩ mô