Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
foulant
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Các vật liệu gây ô nhiễm
danh từ
Any material that causes fouling
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
foulant
Dạng gốc
(base form)
foulant
s
Số nhiều
(plural)
Họ từ
(word family)
cùng gốc
foulant
anti
foulant
Các chất chống bẩn
danh từ
bio
foulant
Các chất ô nhiễm sinh học, chẳng hạn như hà trên tàu
danh từ
macro
foulant
Vi sinh vật tham gia vào quá trình bám bẩn vĩ mô
danh từ
AI
1
Các vật liệu gây ô nhiễm
1
Các vật liệu gây ô nhiễm
1
Các vật liệu gây ô nhiễm