Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
macroevolutionary
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Liên quan đến hoặc là kết quả của tiến hóa vĩ mô
tính từ
không so sánh
(not comparable)
Pertaining to, or as a result of macroevolution
Nguồn gốc
(etymology)
macro-
+
evolutionary
AI
1
Liên quan đến hoặc là kết quả của tiến hóa vĩ mô
1
Liên quan đến hoặc là kết quả của tiến hóa vĩ mô
1
Liên quan đến hoặc là kết quả của tiến hóa vĩ mô