Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
macrocosmic
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Thuộc thế giới vĩ mô
tính từ
Of or pertaining to the macrocosm (universe).
Họ từ
(word family)
cùng gốc
macrocosmic
macrocosm
Cấu trúc phức tạp, chẳng hạn như một xã hội, được coi là một thực thể duy nhất chứa nhiều cấu trúc tương tự ở quy mô nhỏ hơn
danh từ
macrocosmic
ally
Về phương diện thế giới vĩ mô
trạng từ
Nguồn gốc
(etymology)
macrocosm
+
-ic
AI
1
Thuộc thế giới vĩ mô
1
Thuộc thế giới vĩ mô
1
Thuộc thế giới vĩ mô