Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
macrocosmically
trạng từ
(adverb)
Nghĩa chính
1
Về phương diện thế giới vĩ mô
trạng từ
không so sánh
(not comparable)
In a macrocosmic sense.
Nguồn gốc
(etymology)
macrocosmic
+
-ally
AI
1
Về phương diện thế giới vĩ mô
1
Về phương diện thế giới vĩ mô
1
Về phương diện thế giới vĩ mô