Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
macroclimatology
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Sự nghiên cứu khí hậu ở một khu vực lớn
danh từ
không đếm được
(uncountable)
The branch of climatology that studies macroclimates.
Nguồn gốc
(etymology)
macro-
+
climatology
AI
1
Sự nghiên cứu khí hậu ở một khu vực lớn
1
Sự nghiên cứu khí hậu ở một khu vực lớn
1
Sự nghiên cứu khí hậu ở một khu vực lớn