Nghĩa chính
- Khí hậu họcdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)The science that deals with climates, and investigates their phenomena and causes.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- climatologyDạng gốc (base form)
- climatologiesSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| synoptic climatologydanh từ | danh từ | Khoa học mô tả toàn bộ tình hình thời tiết tại một địa điểm cụ thể |
Họ từ (word family)
cùng gốc climatologyNgôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha