Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
macroaggregate
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Hợp thể lớn (đất đai)
danh từ
A relatively large aggregated particle
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
macroaggregate
Dạng gốc
(base form)
macroaggregate
s
Số nhiều
(plural)
Họ từ
(word family)
cùng gốc
macroaggregate
macroaggregate
d
Tổng hợp thành các hạt tương đối lớn (tập hợp vĩ mô)
tính từ
Nguồn gốc
(etymology)
macro-
+
aggregate
AI
1
Hợp thể lớn (đất đai)
1
Hợp thể lớn (đất đai)
1
Hợp thể lớn (đất đai)