Nghĩa chính
- Khả năng của máy tính có thể học mà không cần lập trình rõ ràngdanh từThe ability of computers to learn without being explicitly programmed.
- Học máydanh từA field of study concerned with the design and development of algorithms and techniques that allow computers to learn.
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| automated machine learningdanh từ | danh từ | Lĩnh vực nghiên cứu liên quan đến việc thiết kế và phát triển các thuật toán và kỹ thuật tự động hóa quá trình học máy và trí tuệ nhân tạo từ đầu đến cuối |
Ví dụ
- .Đại số là nền tảng của học máy.
- .Dữ liệu là nguyên liệu không thể thiếu trong việc huấn luyện mô hình học máy.
- .Học máy có thể được dùng để dự báo và giảm thiểu thiệt hại của thảm hoạ tự nhiên.
Nguồn gốc (etymology)
Arthur Samuel đặt ra năm 1959
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
Xuất hiện ở từ khác
- machinekết hợphọc máy