Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
macerator
danh từ
(noun)
UK
/ˈ
m
æ
s
ə
ˌɹ
eɪ
t
ə
/
US
/ˈ
m
æ
s
ə
ˌɹ
eɪ
t
ɚ/
Nghĩa chính
1
Người ngâm, người giầm, máy ngâm, máy giầm (để làm giấy)
danh từ
A machine that reduces solids to small pieces.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
macerator
Dạng gốc
(base form)
macerator
s
Số nhiều
(plural)
Nguồn gốc
(etymology)
macerate
+
-or
AI
1
Người ngâm
1
Người ngâm
1
Người ngâm