Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
macadamia nut
danh từ
(noun)
US
/
m
æ
k
ə
ˈ
d
eɪ
m
i
.
ə
ˈ
n
ʌ
t
/
nguồn
Nghĩa chính
1
Mắc ca
danh từ
The hard-shelled edible seed of the macadamia tree.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
macadamia nut
Dạng gốc
(base form)
macadamia nut
s
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
macadamia
Mắc ca
Ví dụ
In
the
bathroom
,
Johnny
Tarantino
eats
leftover
macadamia
nut
cookies
.
AI
1
Mắc ca
1
Mắc ca
1
Mắc ca