Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
macadamia
C2
giống cái
(feminine)
danh từ
(noun)
/makaˈdamja/
Nghĩa chính
1
Mắc ca
danh từ
macadamia
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
macadamia
Dạng gốc
(base form)
macadamia
s
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
macadamia
Mắc ca
AI
1
Mắc ca
1
Mắc ca
1
Mắc ca