lynchet
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Bờ đất dần dần hình thành trên sườn dưới của cánh đồng đã cày; một đặc điểm của hệ thống trường cổ xưadanh từA bank of earth that slowly builds up on the lower slope of a ploughed field; a feature of ancient field systems.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- lynchetDạng gốc (base form)
- lynchetsSố nhiều (plural)