Nghĩa chính
- Đồng nghĩa với Kawasaki diseasedanh từkhông đếm được (uncountable)Synonym of Kawasaki disease.
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| mucocutaneous lymph node syndromedanh từ | danh từ | Đồng nghĩa với Kawasaki disease |