Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
mucocutaneous lymph node syndrome
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Đồng nghĩa với Kawasaki disease
danh từ
không đếm được
(uncountable)
Synonym of Kawasaki disease.
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
Kawasaki disease
AI
1
Đồng nghĩa với Kawasaki disease
1
Đồng nghĩa với Kawasaki disease
1
Đồng nghĩa với Kawasaki disease