lyase
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Liazadanh từAny of many classes of enzyme that catalyze the breaking of a specific form of bond
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- lyaseDạng gốc (base form)
- lyasesSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| pectate lyasedanh từ | danh từ | Loại enzyme liên quan đến quá trình ngâm và thối mềm của mô thực vật |
| lactoylglutathione lyasedanh từ | danh từ | Enzyme glyoxalase xúc tác quá trình đồng phân hóa các chất cộng hemithioacet |
Họ từ (word family)
cùng gốc lyaseNguồn gốc (etymology)
lyoase