Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
lutist
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Người chơi đàn luýt
danh từ
One who plays the lute.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
lutist
Dạng gốc
(base form)
lutist
s
Số nhiều
(plural)
Họ từ
(word family)
cùng gốc
lutist
lut
e
Đàn luýt
danh từ, động từ
Đồng nghĩa theo từng nghĩa
(synonym)
Người chơi đàn luýt
lutenist
Khác
lutanist
luter
Nguồn gốc
(etymology)
lute
+
-ist
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
laudista
giống đực/cái
Người chơi đàn luýt; người chơi đàn nguyệt
AI
1
Người chơi đàn luýt
1
Người chơi đàn luýt
1
Người chơi đàn luýt