lutenist
danh từ (noun)
USnguồn
Nghĩa chính
- Người chơi đàn luýtdanh từOne who plays the lute, a lutist.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- lutenistDạng gốc (base form)
- lutenistsSố nhiều (plural)
Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)
Người chơi đàn luýt
Họ từ (word family)
cùng gốc lutenistVí dụ
- , , , ( ), , .