Dịch

lutenist

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Người chơi đàn luýtdanh từOne who plays the lute, a lutist.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. lutenistDạng gốc (base form)
  2. lutenistsSố nhiều (plural)

Nguồn gốc (etymology)

lute-n--ist

  1. mượn từ tiếng Latinh trung đạilutanista
  2. từ tiếng Pháp trung đạilut

Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)

Người chơi đàn luýt

Họ từ (word family)

cùng gốc lutenist

Ví dụ

  • , , , ( ), , .

AI