Dịch

lushly

trạng từ (adverb)

Nghĩa chính

  1. Một cách tươi tốttrạng từIn a lush way.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. lushlyDạng gốc (base form)
  2. more lushlySo sánh hơn (comparative)
  3. most lushlySo sánh nhất (superlative)

Nguồn gốc (etymology)

Ví dụ

  • .

AI