Dịch

lushie

danh từ (noun)
/ˈlʌ.ʃi/

Nghĩa chính

  1. Đồng nghĩa với lushdanh từSynonym of lush (“alcoholic”).

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. lushieDạng gốc (base form)
  2. lushiesSố nhiều (plural)

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Ví dụ

  • American's . . .

AI