Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
lushie
danh từ
(noun)
/ˈ
l
ʌ
.
ʃ
i
/
Nghĩa chính
1
Đồng nghĩa với lush
danh từ
Synonym of lush (“alcoholic”).
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
lushie
Dạng gốc
(base form)
lushie
s
Số nhiều
(plural)
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
lush
Ví dụ
American's
Greatest
Comedy
Minstrel
Show
.
All
white
cast
and
crew
.
No
lushies
wanted
.
AI
1
Đồng nghĩa với lush
1
Đồng nghĩa với lush
1
Đồng nghĩa với lush