Dịch

lushen

động từ (verb)

Nghĩa chính

  1. Làm cho hoặc trở nên tươi tốt hoặc ngonđộng từnội và ngoại động từ (transitive, intransitive)To make or become lush or luscious

Nguồn gốc (etymology)

Ví dụ

  • , .
  • , .

AI