luridly
C2trạng từ (adverb)
Nghĩa chính
- Ghê gớm, khủng khiếptrạng từIn a lurid manner, in a way that contains gauche details or is intended to shock or horrify.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- luridlyDạng gốc (base form)
- more luridlySo sánh hơn (comparative)
- most luridlySo sánh nhất (superlative)
Họ từ (word family)
cùng gốc luridlyVí dụ
- .Các chi tiết của vụ án được mô tả một cách ghê rợn và giật gân.
- nó được mô tả một cách rùng rợn trong cuốn sách là nơi các nhà huyền môn trú ẩn.