Dịch

luridly

C2trạng từ (adverb)

Nghĩa chính

  1. Ghê gớm, khủng khiếptrạng từIn a lurid manner, in a way that contains gauche details or is intended to shock or horrify.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. luridlyDạng gốc (base form)
  2. more luridlySo sánh hơn (comparative)
  3. most luridlySo sánh nhất (superlative)

Nguồn gốc (etymology)

Ví dụ

  • .Các chi tiết của vụ án được mô tả một cách ghê rợn và giật gân.
  • nó được mô tả một cách rùng rợn trong cuốn sách là nơi các nhà huyền môn trú ẩn.

AI