Dịch

lungsickness

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Bệnh viêm phổi truyền nhiễm ở bò do Mycoplasma mycoides gây radanh từkhông đếm được (uncountable)A contagious bovine pneumonia caused by Mycoplasma mycoides.

Đồng nghĩa (synonym)

Ví dụ

  • ; 22 heade .

Nguồn gốc (etymology)

AI