Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
lungie
danh từ
(noun)
/ˈ
l
ʌ
ŋ
i
/
Nghĩa chính
1
Máy chém
danh từ
A guillemot
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
lungie
Dạng gốc
(base form)
lungie
s
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
guillotina
Máy chém
Ví dụ
a
kittywake's
and
lungie's
nest
AI
1
Máy chém
1
Máy chém
1
Máy chém