Dịch

lunet

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Mặt trăng hoặc vệ tinh nhỏdanh từA little moon or satellite.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. lunetDạng gốc (base form)
  2. lunetsSố nhiều (plural)

Ví dụ

  • […] ; , , […]

AI