Dịch

lunettes

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Loại kính/kính đeo mắt đặc biệt, bao gồm hai thấu kính tròn được nối với nhau bằng một nửa vòng tròn trên mũidanh từchỉ dùng số nhiều (plural only)A particular kind of spectacles/glasses, consisting of two circular lenses connected by a half-circle bridge over the nose.

AI